Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đại diện" (1)

đại diện
phát
Tiếng Anh Danh từrepresentative
Từ vựng của tôi
Anh ấy là đại diện của công ty.
He is the representative of the company.

swap_horiz Từ liên quan "đại diện" (2)

văn phòng đại diện
phát
Tiếng Anh Danh từrepresentative office
Từ vựng của tôi
mở văn phòng đại diện ở nước ngoài
Open a representative office overseas
người đại diện
phát
Tiếng Anh Danh từagent, representative
Từ vựng của tôi
Anh ấy là người đại diện của công ty.
He is the representative of the company.

format_quote Cụm từ "đại diện" (5)

mở văn phòng đại diện ở nước ngoài
Open a representative office overseas
cầu thủ đại diện quốc gia
country representative player
Anh ấy là người đại diện của công ty.
He is the representative of the company.
Anh ấy là đại diện của công ty.
He is the representative of the company.
Cô ấy đã được chọn làm đại diện Nhật Bản tham dự Hoa hậu Hoàn vũ (Miss Universe).
She was chosen as the representative for Miss Universe Japan.